dỗ mồi

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động ăn thức ăn (thường thức ăn ngon, món ăn) nhiều hơn cơm: Dùng để miêu tả việc trẻ con hoặc người ăn chỉ chọn ăn các món ăn ngon, nhiều dinh dưỡng hoặc đắt tiền ăn rất ít hoặc không ăn cơm, phần lương thực chính.
    • (Nghĩa gốc/ít dùng) Hành động giả vờ cắn mồi: Chỉ việc con hoặc động vật giả vờ táp mồi nhưng không thực sự ăn, thường trong ngữ cảnh câu .
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa phổ biến):
    • Thằng nhà tôi suốt ngày dỗ mồi, toàn ăn thịt chứ chẳng chịu ăn cơm.
    • Bữa tiệc nhiều món ngon, các cháu cứ dỗ mồi mãi nên chẳng ai ăn hết cơm.
  • Động từ (Nghĩa gốc):
    • Con cứ dỗ mồi hoài, cần thủ khó lòng giật câu được.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn dỗ mồi": Cụm từ phổ biến hơn, nhấn mạnh hành động ăn uống theo kiểu chỉ chọn món ngon.
    • Trẻ con ăn dỗ mồi thì khó lòng đủ chất, vẫn cần ăn đủ cơm rau.
Biến thể từ gần giống
  • Ăn vặt: Chỉ hành động ăn những món lặt vặt, không phải bữa chính, nhưng không nhất thiết hàm ý chê bỏ cơm.
  • Kén ăn/Ăn kén: Chỉ thói quen hoặc tính cách chỉ ăn một số món nhất định, có thể bao gồm cả việc "dỗ mồi".
  • Chê cơm: Có nghĩa gần, chỉ việc không muốn ăn cơm.
Từ đồng nghĩa
  • Ăn hàng (trong một số ngữ cảnh, tiếng lóng): Ăn các món ngon bên ngoài.
  • Chọn món: Nhấn mạnh vào việc lựa chọn, nhưng không hàm ý tiêu cực như "dỗ mồi".
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường được dùng với sắc thái không tán thành, chê trách hoặc hài hước về thói quen ăn uống thiếu cân bằng, đặc biệt trẻ em.
  • Nghĩa gốc liên quan đến câu hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nghĩa phổ biến nhất hiện nay chỉ thói quen ăn uống.